abcès
cục mủIl a développé un abcès au genou.
Anh ấy đã phát triển một cục mủ ở đầu gối.
Y học
chuyên ngành
Sự tích tụ dịch mủ trong một khoang mô, thường do nhiễm trùng, gây sưng và đau.
L'abcès a nécessité une incision pour drainer le pus.
Cục mủ cần phải được mở để rút dịch mủ ra.
Thường xuất hiện ở da, răng hoặc các cơ quan nội tạng.
Cụm từ kết hợp
abcès dentairecục mủ răngabcès cutanécục mủ da
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin "abscessus", xuất phát từ "abscedere" (rời xa), chỉ quá trình dịch mủ tụ lại.
Ghi chú sử dụng
Trong y học, từ "abcès" luôn được viết có dấu "è"; khi không có dấu, thường là lỗi chính tả.
Từ Điển Pháp Việt