abcès

/ab.sɛ/
cục mủ

Il a développé un abcès au genou.

Anh ấy đã phát triển một cục mủ ở đầu gối.


Y học
chuyên ngành

Sự tích tụ dịch mủ trong một khoang mô, thường do nhiễm trùng, gây sưng và đau.

L'abcès a nécessité une incision pour drainer le pus.

Cục mủ cần phải được mở để rút dịch mủ ra.

Thường xuất hiện ở da, răng hoặc các cơ quan nội tạng.

Cụm từ kết hợp

abcès dentairecục mủ răngabcès cutanécục mủ da

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "abscessus", xuất phát từ "abscedere" (rời xa), chỉ quá trình dịch mủ tụ lại.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, từ "abcès" luôn được viết có dấu "è"; khi không có dấu, thường là lỗi chính tả.

Từ Điển Pháp Việt