abaya

/a.ba.ja/
nounTrung cấp
trang trọng

Áo dài, thường được mặc bởi phụ nữ trong các nước Hồi giáo, bao phủ toàn thân từ đầu đến chân.

Les femmes portent souvent des abayas lors des cérémonies religieuses.

Phụ nữ thường mặc áo dài trong các lễ nghi tôn giáo.

💡

Áo dài này thường được làm từ vải nhẹ và có thiết kế đơn giản, thường có màu trắng hoặc đen.

Cụm từ kết hợp

porter une abayamặc áo dàiabaya noireáo dài đenabaya blancheáo dài trắng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Áo dài và văn hóa

Áo dài là một phần quan trọng trong trang phục truyền thống của phụ nữ trong các nước Hồi giáo, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'đồ mặc' hoặc 'quần áo'.

📝Ghi chú sử dụng

Áo dài này thường được mặc trong các nghi lễ tôn giáo hoặc các dịp đặc biệt trong các nước Hồi giáo.

Từ Điển Pháp Việt