abattre
/a.batʁ/Chặt, cắt hoặc phá hủy một vật thể bằng cách sử dụng lực vật lý.
Les bûcherons ont abattu plusieurs arbres pour construire une cabane.
Những thợ gỗ đã chặt nhiều cây để xây một ngôi nhà nhỏ.
Dùng trong ngữ cảnh chặt cây, phá hủy vật thể.
Giết một con vật hoặc một con người bằng vũ lực.
Le chasseur a abattu un cerf dans la forêt.
Người săn bắn đã giết một con hươu trong rừng.
Dùng trong ngữ cảnh giết mổ hoặc giết người.
Hạ, làm giảm hoặc tiêu diệt một điều gì đó (chẳng hạn như một hệ thống, một kế hoạch).
Le virus a abattu le système informatique de l'entreprise.
Virus đã phá hủy hệ thống máy tính của công ty.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ phá hủy hoặc làm suy yếu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'abattre' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa ẩn dụ
Khi dùng trong nghĩa ẩn dụ, 'abattre' thường liên quan đến việc phá hủy hoặc làm suy yếu một hệ thống hoặc kế hoạch.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ad' (towards) + 'battere' (to beat), nghĩa ban đầu là 'đập, đánh'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chặt cây, giết mổ cho đến phá hủy hệ thống.