abîmer

/a.bi.me/
hư hỏng

Il a abîmé son téléphone en le laissant tomber.

Anh ấy làm hư điện thoại của mình khi rơi.


thông thường

Làm hư hỏng, làm mất đi tính năng hoặc giá trị của một vật.

La pluie a abîmé les meubles en bois.

Mưa đã làm hư các đồ gỗ.

Ne pas abîmer ce livre, c'est précieux.

Đừng làm hư cuốn sách này, nó rất quý.

Thường dùng với các vật vật lý như đồ điện tử, đồ gỗ, quần áo.

Cụm từ kết hợp

abîmer un objetlàm hư một vậtabîmer un vêtementlàm hư một bộ đồ

Mẹo hay

Sử dụng với các vật vật lý

Từ này thường dùng với các vật vật lý như đồ điện tử, đồ gỗ, quần áo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abimare' (làm hư hỏng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả việc làm hư hỏng vật vật.

Từ Điển Pháp Việt