abîmer
/a.bi.me/verb★Trung cấp
thông thường
Làm hư hỏng, làm mất đi tính năng hoặc giá trị của một vật.
La pluie a abîmé les meubles en bois.
Mưa đã làm hư các đồ gỗ.
Ne pas abîmer ce livre, c'est précieux.
Đừng làm hư cuốn sách này, nó rất quý.
💡
Thường dùng với các vật vật lý như đồ điện tử, đồ gỗ, quần áo.
Cụm từ kết hợp
abîmer un objetlàm hư một vậtabîmer un vêtementlàm hư một bộ đồ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng với các vật vật lý
Từ này thường dùng với các vật vật lý như đồ điện tử, đồ gỗ, quần áo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'abimare' (làm hư hỏng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả việc làm hư hỏng vật vật.
Từ Điển Pháp Việt