Sécheresse

/seʃʁɛs/
nounTrung cấp
trang trọng

Thiếu mưa kéo dài, gây khô hạn và ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường và nông nghiệp.

Cette région souffre d'une sécheresse sévère depuis plusieurs mois.

Khu vực này đã chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng trong nhiều tháng.

💡

Thường dùng để mô tả hiện tượng khí hậu, thời tiết hoặc tình trạng đất đai.

Cụm từ kết hợp

sécheresse prolongéehạn hán kéo dàisécheresse sévèrehạn hán nghiêm trọngpériode de sécheressegiai đoạn hạn hán
Từ Điển Pháp Việt