révolution

/ʁe.vɔ.lɥi.sjɔ̃/
nounTrung cấp
trang trọng

Một sự thay đổi lớn và đột biến trong chính trị, xã hội, hoặc tư tưởng.

La révolution industrielle a transformé l'économie mondiale.

Cách mạng công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế thế giới.

💡

Thường liên quan đến sự thay đổi mạnh mẽ trong hệ thống xã hội hoặc chính trị.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một sự thay đổi đột biến trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như khoa học hoặc công nghệ.

La révolution numérique a changé notre façon de communiquer.

Cách mạng số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

💡

Dùng để mô tả những tiến bộ đột phá trong một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

faire une révolutiontiến hành một cuộc cách mạngrévolution industriellecách mạng công nghiệprévolution numériquecách mạng số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

révolutionnerverb
làm cách mạng hóa
révolutionnaireadjective
người cách mạng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về các sự kiện lịch sử như Cách mạng Pháp, dùng 'révolution' để chỉ sự thay đổi mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'révolution' và 'évolution'

'Révolution' đề cập đến sự thay đổi đột biến, còn 'évolution' đề cập đến sự tiến hóa dần dần.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'revolutio', có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'lật ngược'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực khi đề cập đến sự tiến bộ, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến bạo lực hoặc hỗn loạn.

Phân tích từ

ré-
lại
prefix
+
-volution
quay trở lại
root
Từ Điển Pháp Việt