pauvreté

/po.vɛʁ.te/
nounTrung cấp
chung

Tình trạng thiếu thốn về tài chính, vật chất, hoặc nguồn lực cơ bản.

Les enfants vivant dans la pauvreté manquent souvent d'accès à l'éducation.

Các em bé sống trong nghèo đói thường thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục.

💡

Khái niệm này có thể liên quan đến nghèo đói về kinh tế, xã hội, hoặc cả tinh thần.

Cụm từ kết hợp

combattre la pauvretéchống lại nghèo đóicycle de pauvretéchu kỳ nghèo đói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vivre dans la pauvretécụm từ
sống trong nghèo đói
lutter contre la pauvretécụm từ
chống lại nghèo đói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng kinh tế xã hội, không chỉ về mặt vật chất mà còn về cơ hội sống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'paupérisme'

'Paupérisme' là một thuật ngữ chuyên ngành trong xã hội học, còn 'pauvreté' là từ thông dụng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'paupertas', có nghĩa là 'sự nghèo đói'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo xã hội, nghiên cứu kinh tế, hoặc các chương trình hỗ trợ xã hội.

Phân tích từ

pauvre
nghèo
root
+
-té
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt