For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ministre

/mi.nistʁ/
noun★Trung cấp
trang trọng

Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, hoặc tài chính.

Le ministre des Finances a présenté le budget national.

Bộ trưởng Bộ Tài chính đã trình bày ngân sách quốc gia.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và hành chính.

Cụm từ kết hợp

ministre de l'Éducationbộ trưởng Bộ Giáo dụcministre des Affaires étrangèresbộ trưởng Bộ Ngoại giao

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

conseil des ministrescụm từ
hội đồng bộ trưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'ministre' chỉ đề cập đến một bộ trưởng trong chính phủ, không phải là các chức vụ khác như 'secrétaire d'État'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'minister' (người phục vụ), bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'ministre'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, từ 'ministre' thường được sử dụng cùng với tên của bộ mà họ quản lý, ví dụ: 'ministre de la Santé' (bộ trưởng Bộ Y tế).

Phân tích từ

ministre
người phục vụ
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →