Looking up...
Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, hoặc tài chính.
Le ministre des Finances a présenté le budget national.
Bộ trưởng Bộ Tài chính đã trình bày ngân sách quốc gia.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và hành chính.
Lưu ý rằng 'ministre' chỉ đề cập đến một bộ trưởng trong chính phủ, không phải là các chức vụ khác như 'secrétaire d'État'.
Từ gốc Latin 'minister' (người phục vụ), bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'ministre'.
Trong tiếng Pháp, từ 'ministre' thường được sử dụng cùng với tên của bộ mà họ quản lý, ví dụ: 'ministre de la Santé' (bộ trưởng Bộ Y tế).