For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

législatives

/le.ʒis.la.tiv/
adjective★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Thuộc về việc lập pháp hoặc các cuộc bầu cử quốc hội.

Les partis politiques préparent leurs campagnes pour les élections législatives.

Các đảng chính trị đang chuẩn bị chiến dịch cho các cuộc bầu cử quốc hội.

💡

Thường dùng để chỉ các cuộc bầu cử để chọn ra các thành viên của quốc hội.

Cụm từ kết hợp

élections législativescác cuộc bầu cử quốc hộicampagne législativechiến dịch lập pháp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

législateurword
người lập pháp
législationword
luật pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'législatives' với 'législatif' (số ít).

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo về chính trị hoặc pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'législatif' (thuộc về việc lập pháp) + hậu tố '-es' (số nhiều).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để chỉ các hoạt động liên quan đến quốc hội.

Phân tích từ

législatif
thuộc về việc lập pháp
root
+
-es
số nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →