Looking up...
Thuộc về việc lập pháp hoặc các cuộc bầu cử quốc hội.
Les partis politiques préparent leurs campagnes pour les élections législatives.
Các đảng chính trị đang chuẩn bị chiến dịch cho các cuộc bầu cử quốc hội.
Thường dùng để chỉ các cuộc bầu cử để chọn ra các thành viên của quốc hội.
Đừng nhầm lẫn 'législatives' với 'législatif' (số ít).
Từ này thường xuất hiện trong các bài báo về chính trị hoặc pháp lý.
Từ 'législatif' (thuộc về việc lập pháp) + hậu tố '-es' (số nhiều).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để chỉ các hoạt động liên quan đến quốc hội.