crise

/kʁiz/
nounTrung cấp
chung

Một tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, thường dẫn đến sự bất ổn hoặc sự suy sụp trong một lĩnh vực nhất định.

Le pays traverse une crise politique majeure.

Quốc gia đang trải qua một khủng hoảng chính trị nghiêm trọng.

Elle a fait une crise d'angoisse après l'accident.

Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn sau tai nạn.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng trong kinh tế, chính trị, xã hội hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

crise économiquekhủng hoảng kinh tếcrise politiquekhủng hoảng chính trịcrise d'identitékhủng hoảng danh tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire une crisecụm từ
trải qua một cơn khủng hoảng
sortir de la crisecụm từ
vượt qua khủng hoảng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'crise' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'crise' và 'catastrophe'

'Crise' thường mô tả một tình trạng nghiêm trọng nhưng có thể được giải quyết, trong khi 'catastrophe' thường mô tả một tình trạng không thể khắc phục.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'crise' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'κρίσις' (krisis), có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'điểm quyết định'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'crise' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

crise
khủng hoảng
root
Từ Điển Pháp Việt