budget

/by.dʒɛ/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Một kế hoạch tài chính chi tiết về thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng hoặc một năm.

Le gouvernement a présenté son budget annuel.

Chính phủ đã trình bày ngân sách hàng năm của mình.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Số tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc dự án cụ thể.

Nous avons un budget limité pour ce projet.

Chúng tôi có một ngân sách hạn chế cho dự án này.

💡

Trong quản lý dự án, ngân sách được phân bổ cho từng phần của dự án.

Cụm từ kết hợp

faire un budgetlập ngân sáchrespecter le budgettuân thủ ngân sáchdépasser le budgetvượt ngân sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

budget serrécụm từ
ngân sách hạn chế
budget familialcụm từ
ngân sách gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'budget' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'ngân sách' là từ phổ biến nhất để dịch 'budget', nhưng trong ngữ cảnh quản lý dự án, 'ngân sách' cũng có thể được sử dụng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về ngân sách

Luôn lập ngân sách trước khi bắt đầu một dự án hoặc quản lý tài chính cá nhân để tránh chi tiêu quá mức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bougette' (túi nhỏ), bắt nguồn từ tiếng Ý 'borsetta' (túi tiền).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ngân sách' là từ phổ biến nhất để dịch 'budget', nhưng trong ngữ cảnh quản lý dự án, 'ngân sách' cũng có thể được sử dụng.

Từ Điển Pháp Việt