Looking up...
Năng lượng là khả năng thực hiện công việc hoặc tạo ra sự thay đổi.
Les humains ont besoin d'énergie pour vivre.
Con người cần năng lượng để sống.
Khái niệm năng lượng bao gồm nhiều dạng như năng lượng điện, năng lượng nhiệt, năng lượng cơ học, và năng lượng hóa học.
Trong vật lý, năng lượng là một đại lượng vật lý quan trọng, biểu thị khả năng thực hiện công việc.
L'énergie cinétique dépend de la masse et de la vitesse.
Năng lượng động học phụ thuộc vào khối lượng và vận tốc.
Trong vật lý, năng lượng được đo bằng đơn vị joule (J).
Từ 'énergie' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học, và tâm lý học. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Énergie' thường liên quan đến khả năng thực hiện công việc, còn 'force' có thể liên quan đến sức mạnh hoặc lực.
Từ gốc Latin 'energia', từ 'energos' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'hoạt động, năng lượng'.
Trong tiếng Pháp, 'énergie' có thể dùng để chỉ năng lượng vật lý hoặc năng lượng tinh thần.