être d'accord

/ɛtʁ d‿a.kɔʁ/
phraseTrung cấp đồng ý
trang trọngthông thường

Thỏa thuận, đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất.

Ils sont d'accord pour partir demain.

Họ đồng ý đi ngày mai.

Nous ne sommes pas d'accord sur ce point.

Chúng tôi không đồng ý về điểm này.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi đồng ý với một ý kiến.

Cụm từ kết hợp

être d'accord avecđồng ý vớiêtre d'accord surđồng ý về

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'être d'accord avec' khi đồng ý với một người và 'être d'accord sur' khi đồng ý về một vấn đề.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Câu 'être d'accord' luôn đi kèm với 'avec' hoặc 'sur' để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề được đồng ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'd'accord' (đồng ý), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'acord' (thỏa thuận).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng thuận.

Phân tích từ

être
tồn tại
root
+
d'accord
đồng ý
phrase
Từ Điển Pháp Việt