être capable de

/ɛtʁ ka.pabl də/
phraseTrung cấp có khả năng
trang trọng

Có khả năng hoặc có thể làm điều gì đó; có tài năng hoặc khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

Elle est capable de parler trois langues.

Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.

Ce logiciel est capable de traiter de grandes quantités de données.

Phần mềm này có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể hoặc có tài năng trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

être capable de faire quelque chosecó khả năng làm điều gì đóêtre capable de comprendrecó khả năng hiểu

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng "être capable de" để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể, không phải chỉ khả năng chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt với "pouvoir"

"Être capable de" thường được sử dụng để chỉ khả năng cụ thể, trong khi "pouvoir" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ "capable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capabilis", có nghĩa là "có khả năng" hoặc "có thể chứa".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.

Phân tích từ

être
to be
verb
+
capable
able, having the ability
adjective
+
de
of
preposition
Từ Điển Pháp Việt