être

/ɛtʁ/
verbCơ bản
trang trọng

Động từ 'être' là động từ chính của tiếng Pháp, có nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Nó được sử dụng để chỉ sự tồn tại, tính chất, hoặc trạng thái của một chủ thể.

Je suis étudiant.

Tôi là sinh viên.

Elle est belle.

Cô ấy đẹp.

💡

Động từ 'être' là một trong hai động từ chính của tiếng Pháp (cùng với 'avoir'), và nó được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, bao gồm hiện tại, quá khứ, tương lai, và các cấu trúc bị động.

Cụm từ kết hợp

être d'accordđồng ýêtre en retardtrễêtre fatiguémệt mỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être ou ne pas êtrecụm từ
được hay không được
être bien dans sa peauthành ngữ
vui vẻ, tự tin

💡Mẹo hay

Sử dụng động từ 'être'

Động từ 'être' được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tính chất của một chủ thể. Nó cũng được sử dụng trong các cấu trúc bị động và các cấu trúc khác như 'être en train de'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc bị động

Động từ 'être' được sử dụng để tạo ra các cấu trúc bị động trong tiếng Pháp. Ví dụ: 'Le livre est lu par les étudiants.' (Sách được đọc bởi sinh viên.)

📖Nguồn gốc từ

Từ 'être' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'esse', có nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ và trở thành một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Pháp.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'être' được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, bao gồm hiện tại, quá khứ, tương lai, và các cấu trúc bị động. Nó cũng được sử dụng trong các cấu trúc như 'être en train de' để chỉ một hành động đang diễn ra.

Phân tích từ

être
là, tồn tại
root
Từ Điển Pháp Việt