Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

être

/ɛtʁ/
là, tồn tại

Il est grand.

Anh ấy cao.


chung

tồn tại, có mặt

Dieu est.

Thượng đế tồn tại.

Paris est en France.

Paris nằm ở Pháp.

Thường dùng như động từ nối (copule) để chỉ trạng thái, bản chất, hoặc vị trí.

chung

là (dùng để định nghĩa, miêu tả)

Elle est médecin.

Cô ấy là bác sĩ.

Ce livre est intéressant.

Cuốn sách này thú vị.

Kết hợp với tính từ hoặc danh từ để miêu tả chủ ngữ.

chung

ở (chỉ vị trí, thời gian)

Le musée est ouvert jusqu'à 18h.

Bảo tàng mở cửa đến 18 giờ.

Nous sommes en été.

Chúng tôi đang vào mùa hè.

Thường kết hợp với giới từ (à, en, dans) để chỉ nơi chốn hoặc thời gian.

chung

trở thành (trong cấu trúc tương lai gần)

Il va être médecin.

Anh ấy sẽ trở thành bác sĩ.

Dùng trong cấu trúc 'aller + être' để diễn đạt tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

être en train de + infinitiveđang làm gìêtre à + nounthuộc về, dành choêtre bien/malcảm thấy tốt/xấu

Từ đồng nghĩa

existerse trouverconsister

Từ trái nghĩa

ne pas êtredisparaître

Cụm từ liên quan

C'est-à-direcụm từ
tức là
Qu'est-ce que c'est?cụm từ
Cái gì vậy?

Mẹo hay

Phân biệt 'être' và 'avoir'

'Être' dùng cho trạng thái tĩnh (là, ở), trong khi 'avoir' dùng cho sở hữu hoặc trạng thái động (có, trải qua). Ví dụ: 'Il est fatigué' (Anh ấy mệt) vs 'Il a faim' (Anh ấy đói).

Quy tắc vàng

Cấu trúc 'être + participe passé'

Khi 'être' làm trợ động từ trong thì quá khứ (passé composé), phân từ quá khứ phải hòa hợp giống số với chủ ngữ. Ví dụ: 'Elle est partie' (Cô ấy đã rời đi), 'Ils sont partis' (Họ đã rời đi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'esse' (là, tồn tại), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'is' và tiếng Tây Ban Nha 'es'.

Ghi chú sử dụng

Là động từ bất quy tắc, chia theo thì như sau: je suis, tu es, il/elle/on est, nous sommes, vous êtes, ils/elles sont. Không bao giờ bỏ qua trong câu phủ định (ne...pas) trừ khi nói tắt trong văn nói.

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.