être
là, tồn tạiIl est grand.
Anh ấy cao.
tồn tại, có mặt
Dieu est.
Thượng đế tồn tại.
Paris est en France.
Paris nằm ở Pháp.
Thường dùng như động từ nối (copule) để chỉ trạng thái, bản chất, hoặc vị trí.
là (dùng để định nghĩa, miêu tả)
Elle est médecin.
Cô ấy là bác sĩ.
Ce livre est intéressant.
Cuốn sách này thú vị.
Kết hợp với tính từ hoặc danh từ để miêu tả chủ ngữ.
ở (chỉ vị trí, thời gian)
Le musée est ouvert jusqu'à 18h.
Bảo tàng mở cửa đến 18 giờ.
Nous sommes en été.
Chúng tôi đang vào mùa hè.
Thường kết hợp với giới từ (à, en, dans) để chỉ nơi chốn hoặc thời gian.
trở thành (trong cấu trúc tương lai gần)
Il va être médecin.
Anh ấy sẽ trở thành bác sĩ.
Dùng trong cấu trúc 'aller + être' để diễn đạt tương lai gần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'être' và 'avoir'
'Être' dùng cho trạng thái tĩnh (là, ở), trong khi 'avoir' dùng cho sở hữu hoặc trạng thái động (có, trải qua). Ví dụ: 'Il est fatigué' (Anh ấy mệt) vs 'Il a faim' (Anh ấy đói).
Quy tắc vàng
Cấu trúc 'être + participe passé'
Khi 'être' làm trợ động từ trong thì quá khứ (passé composé), phân từ quá khứ phải hòa hợp giống số với chủ ngữ. Ví dụ: 'Elle est partie' (Cô ấy đã rời đi), 'Ils sont partis' (Họ đã rời đi).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'esse' (là, tồn tại), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'is' và tiếng Tây Ban Nha 'es'.
Ghi chú sử dụng
Là động từ bất quy tắc, chia theo thì như sau: je suis, tu es, il/elle/on est, nous sommes, vous êtes, ils/elles sont. Không bao giờ bỏ qua trong câu phủ định (ne...pas) trừ khi nói tắt trong văn nói.