évolutivité

/e.vɔ.ly.ti.vi.te/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất của một hệ thống, ứng dụng hoặc tổ chức có thể mở rộng hoặc phát triển một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng.

Les architectes doivent concevoir des systèmes avec une bonne évolutivité pour éviter les goulots d'étranglement.

Các kiến trúc sư phải thiết kế các hệ thống có tính khả năng phát triển tốt để tránh các chỗ hẹp.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ phần mềm và hệ thống máy tính.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Tính khả năng của một doanh nghiệp hoặc tổ chức phát triển và thích nghi với các thay đổi trong môi trường kinh doanh.

L'évolutivité de cette entreprise lui a permis de s'adapter rapidement aux nouvelles tendances du marché.

Tính khả năng phát triển của công ty này cho phép nó thích nghi nhanh chóng với các xu hướng mới của thị trường.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó liên quan đến khả năng mở rộng hoạt động và tăng trưởng.

Cụm từ kết hợp

évolutivité horizontaletính khả năng phát triển theo chiều rộngévolutivité verticaletính khả năng phát triển theo chiều sâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về hệ thống máy tính hoặc phần mềm, 'évolutivité' thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa évolutivité và scalabilité

'Évolutivité' và 'scalabilité' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'évolutivité' thường nhấn mạnh khả năng thích nghi với các thay đổi, trong khi 'scalabilité' tập trung vào khả năng mở rộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'évolutivité' được hình thành từ động từ 'évoluer' (phát triển) và hậu tố '-tivité' (tính chất), nghĩa là 'tính chất phát triển'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'évolutivité' thường liên quan đến khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng. Trong kinh doanh, nó đề cập đến khả năng phát triển của một tổ chức.

Từ Điển Pháp Việt