événement prévu

/e.vɛn.mɑ̃ pʁe.vy/
noun phraseTrung cấp
trang trọng

Sự kiện được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.

L'événement prévu pour demain a été annulé en raison de la météo.

Sự kiện dự kiến diễn ra ngày mai đã bị hủy vì thời tiết.

Nous devons nous préparer pour l'événement prévu le mois prochain.

Chúng ta cần chuẩn bị cho sự kiện dự kiến diễn ra tháng tới.

💡

Thường dùng trong các văn bản chính thức, kế hoạch hoặc thông báo.

Cụm từ kết hợp

événement prévu à l'avancesự kiện được lên kế hoạch trướcannuler un événement prévuhủy một sự kiện đã được lên kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

événement imprévucụm từ
sự kiện không được dự kiến
événement programmécụm từ
sự kiện được lên lịch

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các văn bản chính thức, kế hoạch hoặc thông báo. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của sự kiện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'événement prévu' và 'événement programmé'

'Événement prévu' nhấn mạnh tính dự kiến, còn 'événement programmé' nhấn mạnh tính được lên lịch. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'événement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả, sự kiện), còn 'prévu' từ 'prévoir' (dự kiến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức, kế hoạch hoặc thông báo. Có thể dùng trong các lĩnh vực như tổ chức sự kiện, quản lý dự án, hoặc kế hoạch kinh doanh.

Phân tích từ

événement
sự kiện
root
+
prévu
được dự kiến
adjective
Từ Điển Pháp Việt