Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

événement prévu

/eve.nɛ.mɑ̃ pʁe.vy/
sự kiện đã được lên kế hoạch

L'événement prévu aura lieu demain.

Sự kiện đã được lên kế hoạch sẽ diễn ra ngày mai.


trang trọng

Một sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến ​​sẽ xảy ra trong tương lai.

Le concert prévu a été annulé en raison de la météo.

Buổi hòa nhạc đã được lên kế hoạch đã bị hủy vì thời tiết.

Nous devons nous préparer pour l'événement prévu la semaine prochaine.

Chúng ta phải chuẩn bị cho sự kiện đã được lên kế hoạch tuần tới.

Thường được sử dụng trong các kế hoạch chính thức hoặc các sự kiện có lịch trình cụ thể.

Cụm từ kết hợp

événement prévu à l'avancesự kiện được lên kế hoạch trướcévénement prévu pour demainsự kiện được lên kế hoạch cho ngày mai

Từ đồng nghĩa

événement planifiéévénement programméévénement organisé

Từ trái nghĩa

événement imprévuévénement spontané

Cụm từ liên quan

événement imprévucụm từ
sự kiện bất ngờ
événement programmécụm từ
sự kiện đã được lập lịch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các kế hoạch có lịch trình cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'événement imprévu'

'Événement prévu' có nghĩa là sự kiện đã được lên kế hoạch, trong khi 'événement imprévu' là sự kiện bất ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ 'événement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ 'evenement', có nghĩa là 'sự kiện', và 'prévu' từ 'prévoir' có nghĩa là 'dự kiến'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như các cuộc họp, sự kiện công ty, hoặc các hoạt động có lịch trình cụ thể.

Phân tích từ

événement
sự kiện
root
+
prévu
đã được lên kế hoạch
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.