Looking up...
L'événement prévu aura lieu demain.
Sự kiện đã được lên kế hoạch sẽ diễn ra ngày mai.
Một sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.
Le concert prévu a été annulé en raison de la météo.
Buổi hòa nhạc đã được lên kế hoạch đã bị hủy vì thời tiết.
Nous devons nous préparer pour l'événement prévu la semaine prochaine.
Chúng ta phải chuẩn bị cho sự kiện đã được lên kế hoạch tuần tới.
Thường được sử dụng trong các kế hoạch chính thức hoặc các sự kiện có lịch trình cụ thể.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các kế hoạch có lịch trình cụ thể.
'Événement prévu' có nghĩa là sự kiện đã được lên kế hoạch, trong khi 'événement imprévu' là sự kiện bất ngờ.
Từ 'événement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ 'evenement', có nghĩa là 'sự kiện', và 'prévu' từ 'prévoir' có nghĩa là 'dự kiến'.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như các cuộc họp, sự kiện công ty, hoặc các hoạt động có lịch trình cụ thể.