événement imprévu
/e.vɛn.mɑ̃ ɛ̃.pʁe.vy/Sự kiện không thể dự đoán trước, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
En cas d'événement imprévu, le contrat peut être annulé.
Trong trường hợp xảy ra sự kiện bất ngờ, hợp đồng có thể bị hủy bỏ.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý để đề cập đến các tình huống không thể dự đoán trước.
Một sự kiện bất ngờ có thể ảnh hưởng đến kế hoạch hoặc dự án.
L'entreprise doit se préparer à tout événement imprévu.
Doanh nghiệp phải chuẩn bị cho mọi sự kiện bất ngờ.
Trong quản lý dự án, sự kiện bất ngờ có thể dẫn đến trì hoãn hoặc tăng chi phí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Trong hợp đồng, 'événement imprévu' thường được sử dụng để miễn trừ trách nhiệm trong trường hợp xảy ra sự kiện bất ngờ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'événement imprévu' và 'force majeure'
'Événement imprévu' là một thuật ngữ chung, còn 'force majeure' là một thuật ngữ pháp lý cụ thể, thường đề cập đến các sự kiện bất khả kháng như thiên tai.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'événement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả), và 'imprévu' từ 'im-' (không) + 'prévu' (đã dự kiến).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính và quản lý dự án để đề cập đến các tình huống không thể dự đoán trước.