événement imprévu
sự kiện bất ngờUn événement imprévu a perturbé notre voyage.
Một sự kiện bất ngờ đã làm gián đoạn chuyến đi của chúng tôi.
Một sự kiện không được dự kiến hoặc không thể dự đoán trước, thường gây ra sự bất ngờ hoặc rắc rối.
Nous devons nous préparer à tout événement imprévu.
Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi sự kiện bất ngờ.
Le retard était dû à un événement imprévu sur la route.
Sự chậm trễ là do một sự kiện bất ngờ trên đường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý dự án, an toàn công cộng, hoặc kế hoạch khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý dự án, an toàn công cộng, hoặc kế hoạch khẩn cấp.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, mà thường được dùng trong các tài liệu hoặc bối cảnh chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ 'événement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả, sự kiện), và 'imprévu' từ 'im-' (không) + 'prévu' (đã dự kiến).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, an toàn công cộng, hoặc kế hoạch khẩn cấp.