éducation

/e.dy.ka.sjɔ̃/
nounTrung cấp
trang trọng

Quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị cho cá nhân hoặc cộng đồng, thường thông qua các cơ sở giáo dục như trường học.

Les parents jouent un rôle important dans l'éducation de leurs enfants.

Cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái.

💡

Khái niệm này bao gồm cả giáo dục chính thức (trường học) và giáo dục không chính thức (trải nghiệm cuộc sống).

thông thường

Quá trình rèn luyện bản thân để phát triển tính cách, đạo đức và kỹ năng sống.

L'éducation personnelle est aussi importante que l'éducation scolaire.

Giáo dục cá nhân cũng quan trọng như giáo dục trường học.

💡

Thường liên quan đến việc học hỏi từ kinh nghiệm và tự giáo dục.

Cụm từ kết hợp

éducation nationalegiáo dục quốc dânéducation physiquegiáo dục thể chấtéducation des enfantsgiáo dục trẻ em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

élever un enfantcụm từ
nuôi dạy con cái
éducation à distancecụm từ
giáo dục từ xa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'éducation' thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, còn 'enseignement' có thể dùng cho cả giáo dục và dạy dỗ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'éducation' và 'enseignement'

'Éducation' nhấn mạnh quá trình toàn diện, còn 'enseignement' tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'educatio', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, giáo dục'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'éducation' có thể dùng để chỉ cả hệ thống giáo dục và quá trình giáo dục cá nhân.

Phân tích từ

é-
ra khỏi
prefix
+
-duc-
dẫn, dẫn dắt
root
+
-tion
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Pháp Việt