éco-anxiété

/e.ko.ɑ̃k.sje.te/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự lo lắng hoặc căng thẳng về tương lai của hành tinh do biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.

Les scientifiques alertent sur les effets de l'éco-anxiété sur la santé mentale.

Các nhà khoa học cảnh báo về tác động của sự lo lắng về môi trường đến sức khỏe tâm thần.

💡

Thường gặp ở những người quan tâm đến biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.

Cụm từ kết hợp

éco-anxiété chroniquesự lo lắng về môi trường kéo dàigérer l'éco-anxiétéquản lý sự lo lắng về môi trường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

syndrome de l'éco-anxiétécụm từ
các triệu chứng liên quan đến sự lo lắng về môi trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về tâm lý học và xã hội học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'éco-' (môi trường) và 'anxiété' (sự lo lắng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và biến đổi khí hậu.

Phân tích từ

éco-
môi trường
prefix
+
anxiété
sự lo lắng
root
Từ Điển Pháp Việt