éco-anxiété
sự lo lắng về môi trườngL'éco-anxiété touche de plus en plus de jeunes.
Sự lo lắng về môi trường đang ảnh hưởng đến nhiều thanh niên ngày nay.
trang trọng
Sự lo lắng hoặc căng thẳng về tương lai của hành tinh do biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.
Les scientifiques alertent sur les effets de l'éco-anxiété sur la santé mentale.
Các nhà khoa học cảnh báo về tác động của sự lo lắng về môi trường đến sức khỏe tâm thần.
Thường gặp ở những người quan tâm đến biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.
Cụm từ kết hợp
éco-anxiété chroniquesự lo lắng về môi trường kéo dàigérer l'éco-anxiétéquản lý sự lo lắng về môi trường
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về tâm lý học và xã hội học.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'éco-' (môi trường) và 'anxiété' (sự lo lắng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và biến đổi khí hậu.
Phân tích từ
éco-
môi trường
prefixanxiété
sự lo lắng
rootTừ Điển Pháp Việt