à pas

/a pa/
phraseTrung cấp chậm rãi
thông thường

Nói về việc di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm, có thể do sự cẩn thận, sự thoải mái, hoặc sự chậm chạp.

Elle parle à pas mesurés, comme si elle réfléchissait à chaque mot.

Cô ấy nói chậm rãi, như thể cô ấy suy nghĩ kỹ mỗi từ.

Le train avance à pas de tortue à cause des travaux sur la voie.

Tàu hỏa di chuyển chậm như ốc sên vì công việc sửa chữa đường ray.

💡

Thường dùng để mô tả hành động chậm rãi, có thể mang ý nghĩa tích cực (như thoải mái) hoặc tiêu cực (như chậm chạp).

Cụm từ kết hợp

avancer à pastiến bộ chậm rãiparler à pasnói chậm rãi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

à pas de loupcụm từ
chậm rãi như con sói
à pas de tortuecụm từ
chậm rãi như con ốc sên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Dùng 'à pas' khi muốn nhấn mạnh sự chậm rãi, đặc biệt là trong hành động di chuyển hoặc nói chuyện.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ nhanh

Không dùng 'à pas' với động từ nhanh như 'courir' (chạy) vì nó không phù hợp với ý nghĩa chậm rãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pas' có nghĩa là 'bước', nên 'à pas' có nghĩa là 'với từng bước', ám chỉ tốc độ chậm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động chậm rãi, có thể là do sự cẩn thận hoặc sự thoải mái.

Phân tích từ

à
với
preposition
+
pas
bước
noun
Từ Điển Pháp Việt