à l'intérieur de
/a l‿ɛ̃tɛʁjœʁ də/phrase★Trung cấp
trang trọng
Biểu thị một vị trí hoặc một không gian nằm bên trong một vật thể, khu vực hoặc phạm vi nào đó.
Le livre est à l'intérieur de la bibliothèque.
Quyển sách ở bên trong thư viện.
Elle a trouvé la clé à l'intérieur de son sac.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa bên trong túi của mình.
💡
Thường được sử dụng để chỉ vị trí của một vật trong một không gian khác.
Cụm từ kết hợp
à l'intérieur de la maisonbên trong nhàà l'intérieur de la villebên trong thành phố
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
à l'extérieur decụm từ
bên ngoài
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'à l'intérieur de' khi muốn chỉ vị trí bên trong một không gian cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí chính xác
Sử dụng 'à l'intérieur de' để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'intérieur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interior', có nghĩa là 'bên trong'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ vị trí của một vật trong một không gian khác. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
à
tại
prepositionl'intérieur
bên trong
nounde
của
prepositionTừ Điển Pháp Việt