Looking up...
Le chat est à l'intérieur de la maison.
Con mèo đang ở bên trong nhà.
Biểu thị một vị trí hoặc một không gian nằm bên trong một vật thể, khu vực hoặc phạm vi nào đó.
Le livre est à l'intérieur de la bibliothèque.
Quyển sách ở bên trong thư viện.
Elle a trouvé la clé à l'intérieur de son sac.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa bên trong túi của mình.
Thường được sử dụng để chỉ vị trí của một vật trong một không gian khác.
Dùng 'à l'intérieur de' khi muốn chỉ vị trí bên trong một không gian cụ thể.
Sử dụng 'à l'intérieur de' để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể.
Từ 'intérieur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interior', có nghĩa là 'bên trong'.
Thường được sử dụng để chỉ vị trí của một vật trong một không gian khác. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.