Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 鱼

鱼

yúÂm Hán-Việtngư

¿Qué significa "鱼" en Vietnamese?

cá

我喜欢吃鱼

Tôi thích ăn cá


¿Cómo usar "鱼" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Trong tiếng Việt, 'cá' cũng được dùng trong các thành ngữ như 'như cá trong nước' để biểu thị sự thoải mái, tự nhiên.
¶ Nghĩa đen
Động vật có vây sống trong nước
Phân tích nghĩa đen
鱼cá
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con cá bơi tự do trong nước
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một người làm việc thoải mái trong môi trường phù hợp, có thể nói 'Anh ấy làm việc như cá trong nước.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, cá là một loài động vật quan trọng trong ẩm thực và văn hóa, thường được liên kết với sự may mắn và thịnh vượng.
trang trọng

Động vật có vây sống trong nước, thường có vây và mang

鱼是一种重要的水产资源

Cá là một nguồn tài nguyên thủy sản quan trọng

Cụm từ kết hợp

鱼肉thịt cá鱼类loài cá钓鱼câu cá

Từ đồng nghĩa

鱼类水产

Cụm từ liên quan

鱼跃龙门thành ngữ
nhảy qua vách ngục
如鱼得水thành ngữ
như cá trong nước

Mẹo hay

Từ Hán-Việt

Từ 'ngư' là từ Hán-Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'cá' được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cá' là từ thông dụng, trong khi 'ngư' chỉ xuất hiện trong từ Hán-Việt hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'ngư' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '鱼' (yú), có nghĩa là cá

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'cá' thường được sử dụng để chỉ động vật này, trong khi 'ngư' là từ Hán-Việt ít dùng hơn.

Phân tích từ

鱼
cá
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.