Looking up...
她的韧性让她在困难中坚持了下来。
Sự kiên nhẫn của cô ấy giúp cô ấy chịu đựng được trong những khó khăn.
Tính chất của sự kiên nhẫn, bền bỉ và khả năng chịu đựng khó khăn
这个项目需要团队有很强的韧性才能完成。
Dự án này cần sự kiên nhẫn mạnh mẽ của đội ngũ để hoàn thành.
Thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng và tiếp tục cố gắng trong những tình huống khó khăn.
Từ này thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và khả năng chịu đựng trong môi trường làm việc hoặc trong cuộc sống.
Từ '韧' (rèn) có nghĩa là 'kiên nhẫn, bền bỉ', còn '性' (xìng) có nghĩa là 'tính chất'.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc khả năng của một người hoặc một tổ chức.