Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 选择独居

选择独居

xuǎn zé dú jū

¿Qué significa "选择独居"?

sống một mình theo lựa chọn

越来越多年轻人选择独居,享受自由和安静。

Ngày càng nhiều người trẻ chọn sống một mình theo lựa chọn, tận hưởng sự tự do và yên tĩnh.


¿Cómo usar "选择独居" correctamente?

neutral

Quyết định sống một mình thay vì chung sống với người khác, theo xu hướng cá nhân hóa cuộc sống.

她选择独居,因为她需要一个完全属于自己的空间。

Cô ấy chọn sống một mình vì cô ấy cần một không gian hoàn toàn thuộc về mình.

选择独居并不意味着孤独,而是对个人自由的追求。

Sống một mình theo lựa chọn không có nghĩa là cô đơn, mà là theo đuổi sự tự do cá nhân.

Thuật ngữ này phản ánh xu hướng xã hội hiện đại, đặc biệt ở các thành phố lớn nơi cá nhân hóa cuộc sống được ưu tiên.

Cụm từ kết hợp

选择独居的生活方式lối sống chọn sống một mình越来越多的人选择独居ngày càng nhiều người chọn sống một mình

Từ đồng nghĩa

独居单身独居

Từ trái nghĩa

群居家庭生活

Cụm từ liên quan

独居主义cụm từ
chủ nghĩa sống một mình
个人空间cụm từ
không gian cá nhân

Mẹo hay

Phân biệt '选择独居' và '孤独生活'

'Chọn sống một mình' thể hiện sự chủ động và thoải mái trong cuộc sống đơn độc, trong khi 'sống cô đơn' thường mang nghĩa tiêu cực về sự cô lập không mong muốn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này phù hợp khi nói về xu hướng sống cá nhân trong xã hội hiện đại, không nên dùng để miêu tả tình trạng ép buộc sống một mình.

Nguồn gốc từ

Từ '选择' (xuǎnzé) nghĩa là 'lựa chọn', '独居' (dújū) nghĩa là 'sống một mình'. Kết hợp thành 'chọn sống một mình theo ý muốn'. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh xã hội hiện đại khi xu hướng cá nhân hóa cuộc sống trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xu hướng xã hội, tâm lý học, hoặc phong cách sống. Không mang nghĩa tiêu cực như 'sống cô đơn' (孤独生活) mà thể hiện sự chủ động trong quyết định cá nhân.

Phân tích từ

选择
lựa chọn, quyết định
verb
+
独居
sống một mình
compound noun
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.