Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 群居

群居

qún jū

¿Qué significa "群居" en Vietnamese?

sống theo bầy đàn

人类是群居动物,需要社交。

Con người là động vật sống theo bầy đàn, cần giao tiếp xã hội.


¿Cómo usar "群居" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Sống tập hợp thành nhóm, bầy đàn theo bản năng sinh học hoặc xã hội.

蚂蚁是典型的群居昆虫。

Kiến là loài côn trùng điển hình sống theo bầy đàn.

人类作为群居动物,语言是维系群体的重要工具。

Là động vật sống theo bầy đàn, ngôn ngữ là công cụ quan trọng duy trì nhóm ở con người.

Thường dùng để mô tả hành vi sinh học của động vật hoặc đặc điểm văn hóa xã hội của con người.

Cụm từ kết hợp

群居生活cuộc sống bầy đàn群居动物động vật sống theo bầy đàn群居行为hành vi bầy đàn

Từ đồng nghĩa

群聚聚居集体生活

Từ trái nghĩa

独居孤居单独生活

Cụm từ liên quan

群体心理cụm từ
tâm lý đám đông
从众心理cụm từ
tâm lý đám đông (tuân theo số đông)

Mẹo hay

Phân biệt '群居' và '聚居'

'群居' nhấn mạnh hành vi sống theo bầy đàn (thường dùng cho động vật). '聚居' nhấn mạnh nơi chốn sinh sống tập trung của con người (ví dụ: 'cộng đồng người Hoa聚居 tại Chợ Lớn').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '群居'

Dùng khi mô tả bản năng sinh học (động vật) hoặc đặc điểm văn hóa xã hội (con người). Không dùng để chỉ lối sống cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 群 (quần) nghĩa là 'bầy đàn', 居 (cư) nghĩa là 'sống'. Kết hợp thành nghĩa 'sống theo bầy đàn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc xã hội học. Không mang nghĩa xấu trừ khi được bổ nghĩa thêm (ví dụ: 'tính cách nhóm cư' - ám chỉ hành vi lệ thuộc vào đám đông).

Phân tích từ

群
bầy đàn, tập thể
root
+
居
sống, cư trú
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.