边
bờ, cạnh, phía河的这边很安静。
Phía bờ sông này rất yên tĩnh.
phía, bên, cạnh (chỉ vị trí không gian)
请坐在我的边上。
Xin hãy ngồi cạnh tôi.
他在桌子的另一边。
Anh ấy ở phía bên kia của cái bàn.
Thường dùng để chỉ vị trí tương đối trong không gian, có thể kết hợp với các giới từ như '在...边' (ở phía...), '从...边' (từ phía...).
ranh giới, biên giới (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen)
国与国之间的边界需要明确。
Ranh giới giữa các quốc gia cần phải rõ ràng.
这条河是两国的天然边。
Con sông này là ranh giới tự nhiên giữa hai nước.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, địa lý, hoặc các tình huống mang tính trừu tượng như 'vượt qua ranh giới' ( vượt quá giới hạn ).
lề, mép (của vật thể)
书的边缘有点破损。
Mép sách hơi bị hỏng.
桌布的边上绣着花。
Mép khăn trải bàn thêu hoa.
Thường kết hợp với các từ chỉ vật thể như '边缘' (mép, rìa), '边上' (ở mép).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '边' và '旁边'
'边' thường chỉ vị trí tương đối (e.g. '我的边' = phía tôi), trong khi '旁边' chỉ vị trí ngay sát bên cạnh (e.g. '坐在我旁边' = ngồi ngay bên cạnh tôi). '边' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (e.g. '河的这边' = phía bờ sông này), còn '旁边' thường chỉ không gian gần gũi.
Quy tắc vàng
Sử dụng '边' trong câu
Khi dùng '边' để chỉ vị trí, thường kết hợp với giới từ '在' hoặc '从' (e.g. '在桌子边' = ở phía bàn, '从左边来' = từ phía bên trái đến). Không dùng '边' một mình mà không có ngữ cảnh (e.g. không nói '我坐边' mà phải nói '我坐在边上').
Nguồn gốc từ
Từ chữ 边 (biān) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'biên giới' hoặc 'phía'. Trong tiếng Hán cổ, 边 còn viết là 邊, có nguồn gốc từ giáp cốt văn, tượng hình theo nghĩa 'biên giới' hoặc 'phía xa'. Sang tiếng Việt, từ này được vay mượn trực tiếp và giữ nguyên nghĩa gốc.
Ghi chú sử dụng
1. '边' thường đứng sau danh từ để chỉ vị trí (e.g. '桌子边' = phía bàn). 2. Khi kết hợp với giới từ '在', thường dùng '在...边' (e.g. '在河边' = ở bờ sông). 3. Trong ngữ cảnh trừu tượng, '边' có thể chỉ giới hạn hoặc ranh giới (e.g. '边界' = biên giới). 4. Tránh nhầm lẫn với '边' trong '一边...一边...' (vừa...vừa...) — trường hợp này là liên từ, không phải danh từ.