越界

yuè jiè

¿Qué significa "越界"?

vượt ranh giới

他不顾道德规范,越界操作公司资金。

Anh ấy bất chấp quy tắc đạo đức, vượt ranh giới trong việc vận hành tiền của công ty.


¿Cómo usar "越界" correctamente?

trang trọng

vượt qua giới hạn được phép hoặc quy định, thường liên quan đến hành vi không phù hợp hoặc vi phạm ranh giới cá nhân/quy tắc xã hội.

在会议中,他批评了同事的工作,明显越界了。

Trong cuộc họp, anh ấy chỉ trích công việc của đồng nghiệp, rõ ràng là đã vượt ranh giới.

这部电影的内容越界,引发了公众的强烈不满。

Nội dung bộ phim này vượt ranh giới, gây ra sự bất bình mạnh mẽ từ công chúng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức, hoặc giao tiếp xã hội để chỉ hành vi không tôn trọng ranh giới được thiết lập.

Cụm từ kết hợp

越界行为hành vi vượt ranh giới越界操作vận hành vượt ranh giới (thường trong tài chính/quản lý)越界言论phát ngôn vượt ranh giới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

越雷池一步thành ngữ
vượt quá giới hạn cho phép (thường trong ngữ cảnh pháp luật/quy định)

Mẹo hay

Phân biệt 'vượt ranh giới' và 'vượt giới hạn'

'Vượt ranh giới' nhấn mạnh sự vi phạm ranh giới đạo đức/xã hội/quy định, trong khi 'vượt giới hạn' có thể ám chỉ vượt quá khả năng, sức chứa, hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ: 'vượt giới hạn tốc độ' (vượt quá tốc độ cho phép), 'vượt giới hạn chịu đựng' (vượt quá khả năng chịu đựng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'vượt ranh giới'?

Dùng khi đề cập đến hành vi vi phạm ranh giới đạo đức, pháp luật, hoặc giao tiếp xã hội. Không dùng cho các tình huống vượt quá khả năng vật lý hoặc kỹ thuật (dùng 'vượt giới hạn' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '越' (vượt qua) + '界' (ranh giới). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Việt thông qua con đường chữ Hán.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt, 'vượt ranh giới' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng. 2. Có thể dùng thay thế bằng 'vượt giới hạn' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'vượt ranh giới' mang sắc thái mạnh hơn về mặt đạo đức/xã hội. 3. Không nên nhầm lẫn với 'vượt biên' (trốn khỏi biên giới quốc gia) hay 'vượt cấp' (vượt cấp bậc, thường trong quân đội).

Phân tích từ

越
vượt qua, vượt khỏi
root
+
界
ranh giới, biên giới
root
Từ Điển Trung Việt