Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 科目三

科目三

kēmù sānÂm Hán-Việtkhóa mục tam
bài thi lái xe về kỹ năng thực hành

我需要准备科目三的考试

Tôi cần chuẩn bị cho bài thi khoa mục tam


Luật
chuyên ngành

Phần thi lái xe thực hành, bao gồm các kỹ năng lái xe cơ bản và an toàn trên đường

科目三考试包括倒车入库、侧方停车等项目

Bài thi khoa mục tam bao gồm các đề mục như lùi xe vào chỗ đỗ, đỗ xe bên

Trong quá trình lấy bằng lái xe, khoa mục tam là phần thi quan trọng nhất, yêu cầu thí sinh thực hiện các kỹ năng lái xe an toàn trên đường

Cụm từ kết hợp

科目三考试bài thi khoa mục tam科目三项目đề mục khoa mục tam

Từ đồng nghĩa

实车考试实际驾驶考试

Cụm từ liên quan

科目一cụm từ
bài thi lý thuyết về luật giao thông
科目二cụm từ
bài thi kỹ năng lái xe trên sân tập

Mẹo hay

Kỹ năng quan trọng

Khoa mục tam yêu cầu kỹ năng lái xe an toàn, bao gồm điều khiển xe, quan sát và phản ứng với tình huống trên đường

Quy tắc vàng

Quy tắc thi

Thí sinh phải hoàn thành tất cả các đề mục trong khoa mục tam để được cấp bằng lái xe

Nguồn gốc từ

Từ '科目' (khoa mục) có nghĩa là 'môn thi', '三' (tam) có nghĩa là 'ba', chỉ phần thi thứ ba trong quá trình lấy bằng lái xe

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khoa mục tam' thường được dùng để chỉ phần thi lái xe thực hành, tương đương với 'bài thi lái xe thực hành'

Phân tích từ

科目
môn thi
root
+
三
ba
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.