爸爸的工作

bàba de gōngzuòÂm Hán-Việtbố đắc công tác
công việc của bố

爸爸的工作很忙,他经常加班。

Công việc của bố rất bận, anh ấy thường làm thêm giờ.


thông thường

Công việc hoặc nghề nghiệp của cha

爸爸的工作是工程师,他每天都要去工地。

Công việc của bố là kỹ sư, anh ấy phải đi công trường mỗi ngày.

Thường được sử dụng để nói về nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ của cha trong gia đình.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường được sử dụng khi nói về công việc của bố trong gia đình, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh vai trò của bố trong việc nuôi dưỡng gia đình.

Phân tích từ

爸爸
bố
root
+
的
của
possessive particle
+
工作
công việc
root
Từ Điển Trung Việt