爸爸和妈妈

bàba hé māmaÂm Hán-Việtbố hà ma ma

¿Qué significa "爸爸和妈妈" en Vietnamese?

bố và mẹ

爸爸和妈妈都很爱我

Bố và mẹ đều rất yêu tôi


¿Cómo usar "爸爸和妈妈" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Bố và mẹ của một người, thường dùng để chỉ cha mẹ của chính mình hoặc cha mẹ của một người khác.

我和爸爸和妈妈去公园玩

Tôi và bố mẹ đi chơi công viên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng để nói về cha mẹ của chính mình hoặc cha mẹ của người khác trong các cuộc hội thoại thân mật.

Phân tích từ

爸爸
bố
root
+
和
và
root
+
妈妈
mẹ
root
Từ Điển Trung Việt