Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 木

木

mùÂm Hán-Việtmộc

¿Qué significa "木" en Vietnamese?

gỗ

这棵树是木材的来源。

Cây này là nguồn cung cấp gỗ.


¿Cómo usar "木" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chung

Chất liệu từ cây, thường được sử dụng để làm đồ gỗ.

木头可以用来做家具。

Gỗ có thể được dùng để làm đồ gia dụng.

chung

Cây gỗ, cây cối.

森林里有很多木。

Rừng có rất nhiều cây.

Cụm từ kết hợp

木材gỗ木头gỗ木工nghề mộc

Từ đồng nghĩa

树木材

Từ trái nghĩa

金属塑料

Cụm từ liên quan

木已成舟thành ngữ
Đã quá muộn để thay đổi

Mẹo hay

Phát âm

Phát âm '木' là 'mù' trong tiếng Trung, nhưng trong Hán-Việt là 'mộc'.

Quy tắc vàng

Dịch nghĩa chính

Trong nhiều ngữ cảnh, '木' được dịch thành 'gỗ' thay vì 'cây'.

Nguồn gốc từ

Ký tự Hán tự này có nguồn gốc từ hình ảnh của cây gỗ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '木' được đọc là 'mộc' trong Hán-Việt, nhưng thường được dịch thành 'gỗ' trong ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

木
gỗ, cây
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.