Looking up...
我们学校新建了一个智能教室,配备了互动白板和智能投影仪。
Trường chúng tôi vừa xây dựng một lớp học thông minh mới, được trang bị bảng tương tác và máy chiếu thông minh.
Phòng học hoặc lớp học được trang bị công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao trải nghiệm giảng dạy và học tập, bao gồm hệ thống điều khiển tự động, thiết bị tương tác, cảm biến môi trường và kết nối internet.
智能教室可以根据室内光线自动 điều chỉnh màn hình chiếu.
Lớp học thông minh có thể tự động điều chỉnh màn hình chiếu dựa trên ánh sáng trong phòng.
Giáo viên sử dụng bảng tương tác để trình bày bài giảng sinh động hơn.
Giáo viên sử dụng bảng tương tác để trình bày bài giảng sinh động hơn.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục hiện đại, đặc biệt tại các trường học, trung tâm đào tạo hoặc doanh nghiệp ứng dụng công nghệ vào giảng dạy.
Một phòng học được gọi là 'thông minh' khi có ít nhất 3 trong số các yếu tố sau: hệ thống điều khiển tự động, thiết bị tương tác, cảm biến môi trường, kết nối internet ổn định, và phần mềm quản lý lớp học. Nếu chỉ có máy chiếu hoặc bảng trắng thông thường, đó chưa phải là '智能教室'.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo, doanh nghiệp) chứ không phải trong sinh hoạt hàng ngày. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ giáo dục.
Từ '智能' (zhìnéng) nghĩa là 'thông minh' hay 'tự động', bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, trong khi '教室' (jiàoshì) nghĩa là 'phòng học' hay 'lớp học'. Kết hợp lại, '智能教室' chỉ phòng học được trang bị công nghệ thông minh nhằm tối ưu hóa quá trình giảng dạy và học tập.
Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực giáo dục công nghệ, đặc biệt tại các trường học, trung tâm đào tạo hoặc doanh nghiệp ứng dụng công nghệ vào giảng dạy. Không nên nhầm lẫn với 'phòng học truyền thống' (truyền thống, không có công nghệ).