内在

nèi zài
bên trong

她的内在美比外表更吸引人。

Vẻ đẹp bên trong của cô ấy hấp dẫn hơn vẻ bề ngoài.


trang trọng

Thuộc về bản chất, phẩm chất bên trong (không biểu hiện ra bên ngoài); thuộc về nội tâm.

内在的动力比外在的奖励更重要。

Động lực bên trong quan trọng hơn phần thưởng bên ngoài.

这部电影探讨了人性的内在冲突。

Bộ phim này khám phá những xung đột nội tâm của con người.

Thường dùng để miêu tả phẩm chất, đặc điểm không nhìn thấy được bằng mắt thường.

Cụm từ kết hợp

内在价值giá trị bên trong内在动力động lực bên trong内在美vẻ đẹp bên trong内在冲突xung đột nội tâm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

内在化cụm từ
quá trình tiếp thu và biến thành thuộc tính bên trong (ví dụ: tiếp thu kiến thức thành kỹ năng tự nhiên)

Mẹo hay

Phân biệt '内在' và 'bên trong'

'内在' thường dùng cho phẩm chất, đặc điểm không nhìn thấy được (như 'vẻ đẹp nội tại', 'động lực bên trong'), trong khi 'bên trong' có thể dùng cho cả vật thể (ví dụ: 'bên trong chiếc hộp').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '内在'

Dùng khi muốn nhấn mạnh bản chất, phẩm chất bên trong (thường trừu tượng), không biểu hiện ra bên ngoài. Không dùng cho vật thể hữu hình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 内 (nội) = bên trong, 在 (tại) = tồn tại. Kết hợp thành nghĩa 'tồn tại bên trong, thuộc về bản chất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc phân tích tâm lý, triết học. Có thể thay thế bằng 'bên trong' trong nhiều trường hợp, nhưng 'nội tại' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

bên trong
root
+
tồn tại, có mặt
root
Từ Điển Trung Việt