促进家庭和谐
thúc đẩy hạnh phúc gia đình政府出台政策促进家庭和谐。
Chính phủ ban hành chính sách thúc đẩy hạnh phúc gia đình.
Tạo điều kiện, hành động nhằm nâng cao sự hòa thuận, hạnh phúc trong gia đình.
社区组织了多项活动促进家庭和谐。
Cộng đồng tổ chức nhiều hoạt động nhằm thúc đẩy sự hòa thuận trong gia đình.
父母的沟通技巧对促进家庭和谐至关重要。
Kỹ năng giao tiếp của cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa thuận gia đình.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính sách, tuyên truyền, hoặc trao đổi xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '和谐' và '和睦'
'和谐' nhấn mạnh vào sự hài hòa, cân đối (thường dùng cho âm thanh, màu sắc, quan hệ xã hội). '和睦' nhấn mạnh vào sự hòa thuận, không xung đột (thường dùng cho gia đình, cộng đồng).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính sách, tuyên truyền, hoặc trao đổi xã hội. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '促进' (thúc đẩy, thúc giục) + '家庭' (gia đình) + '和谐' (hòa thuận, hạnh phúc). '和谐' có nguồn gốc Hán Việt, kết hợp '和' (hòa, thuận) và '谐' (hài hòa).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, như tuyên ngôn chính sách, bài phát biểu, hoặc văn bản xã hội. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.