Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. gia đình

gia đình

/zaː˧˧ ɗïŋ˨˩/
tổ ấm

Tôi dành thời gian cuối tuần để ở bên gia đình.

Tôi dành thời gian cuối tuần để ở bên những người thân yêu nhất.


neutral

nhóm người sống chung dưới một mái nhà, gắn kết bởi quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, thường bao gồm cha mẹ, con cái và đôi khi là ông bà.

Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em trai và tôi.

Bốn thành viên trong gia đình tôi là bố, mẹ, em trai và tôi.

Cô ấy là trụ cột của gia đình.

Cô ấy là người chăm sóc, nuôi dưỡng gia đình.

Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm và trách nhiệm chung, không chỉ đơn thuần là nơi sống.

Cụm từ kết hợp

gia đình hạnh phúchappy familygia đình đông conlarge familygia đình hạt nhânnuclear familygia đình đa thế hệmultigenerational familychăm sóc gia đìnhfamily care

Từ đồng nghĩa

nhàtổ ấmquê hương

Từ trái nghĩa

độc thânngười ngoài

Cụm từ liên quan

gia đình mẫu mựccụm từ
gia đình có lối sống tốt đẹp, gương mẫu
gia đình bất hòacụm từ
gia đình có mâu thuẫn, xung đột

Mẹo hay

Phân biệt 'gia đình' và 'nhà'

'Nhà' chỉ nơi sinh sống, trong khi 'gia đình' nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm giữa các thành viên. Ví dụ: 'Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ' (nơi ở) vs 'Tôi yêu thương gia đình mình' (mối quan hệ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'gia đình' trong ngữ cảnh tình cảm

Khi muốn thể hiện sự gắn bó, trách nhiệm hoặc tình yêu thương, hãy dùng 'gia đình'. Tránh dùng 'nhà' trong những trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ 'gia' (家) nghĩa là nhà, mái ấm; 'đình' (庭) nghĩa là sân vườn, sau đó mở rộng thành nơi sinh sống. Kết hợp thành 'gia đình' ám chỉ nơi chốn gắn bó của các thành viên.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ trang trọng (văn bản pháp luật) đến thân mật (giao tiếp hàng ngày). Không phân biệt tuổi tác hay hoàn cảnh xã hội.

Phân tích từ

gia
nhà, nơi sinh sống
root
+
đình
sân vườn, sau đó mở rộng thành nơi sinh sống
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.