ngày
khoảng thời gian 24 giờHôm nay là ngày 15 tháng 10.
Ngày hôm nay là ngày thứ 15 của tháng 10.
khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, thường kéo dài 24 giờ
Một ngày có 24 giờ.
Một chu kỳ ngày đêm gồm 24 tiếng.
Ngày mai tôi sẽ đi học.
Vào ngày kế tiếp, tôi sẽ đến trường.
Từ 'ngày' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian ánh sáng ban ngày, trái ngược với 'đêm'.
thời điểm hoặc khoảng thời gian trong ngày, thường gắn liền với hoạt động cụ thể
Ngày nào tôi cũng tập thể dục buổi sáng.
Tôi tập thể dục vào buổi sáng mỗi ngày.
Ngày xưa, ông bà ta sống rất giản dị.
Vào thời kỳ trước đây, ông bà ta sống một cuộc sống đơn sơ.
Trong ngữ cảnh này, 'ngày' có thể ám chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thói quen lặp lại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ngày' và 'buổi'
'Ngày' chỉ khoảng thời gian 24 giờ hoặc thời gian ánh sáng ban ngày, trong khi 'buổi' chỉ một phần của ngày (sáng, trưa, chiều, tối). Ví dụ: 'buổi sáng' là một phần của 'ngày'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ngày' trong ngữ cảnh lịch sự
Khi nói về thời gian trong các tình huống trang trọng (ví dụ: lịch trình, hợp đồng), nên dùng 'ngày' thay vì 'hôm' hoặc 'bữa'. Ví dụ: 'Ngày 15 tháng 10' thay vì 'Hôm 15 tháng 10'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Việt cổ 'ngày', có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'ngay', cùng nghĩa. Có liên hệ với từ 'ngày' trong tiếng Thái (ngày) và tiếng Tày (ngay).
Ghi chú sử dụng
Từ 'ngày' có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (sáng, trưa, chiều, tối) để tạo thành các khái niệm cụ thể hơn. Ví dụ: 'ngày mai', 'ngày kia', 'ngày hôm qua'.