Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nghĩ

nghĩ

/ŋɨ́/

¿Qué significa "nghĩ" en Vietnamese?

suy nghĩ, nghĩ về

Anh thường nghĩ về tương lai của mình.

Người ta thường dùng 'nghĩ' khi muốn nói về việc suy nghĩ về một vấn đề nào đó.


¿Cómo usar "nghĩ" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọngthông thường

Suy nghĩ, nghĩ về một vấn đề hoặc một ý tưởng

Tôi nghĩ về cách cải thiện công việc của mình.

Dùng 'nghĩ' để diễn tả việc suy nghĩ về cách làm gì đó tốt hơn.

Hãy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Dùng 'nghĩ' để khuyên người khác nên suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.

Từ 'nghĩ' thường được dùng để diễn tả quá trình suy nghĩ hoặc suy luận.

Cụm từ kết hợp

nghĩ vềsuy nghĩ về một vấn đề hoặc một ý tưởngnghĩ kỹsuy nghĩ cẩn thậnnghĩ đếnsuy nghĩ về một người hoặc một việc gì đó

Từ đồng nghĩa

suy nghĩtư duysuýt nghĩ

Từ trái nghĩa

quênbỏ qua

Cụm từ liên quan

nghĩ về tương laicụm từ
suy nghĩ về tương lai
nghĩ đến ai đócụm từ
suy nghĩ về một người nào đó

Mẹo hay

Sử dụng 'nghĩ' trong câu hỏi

Từ 'nghĩ' thường được dùng trong câu hỏi để hỏi về suy nghĩ của người khác, ví dụ: 'Bạn nghĩ gì về việc này?'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'nghĩ' với 'nghi'

Từ 'nghĩ' có nghĩa là 'suy nghĩ', còn 'nghi' có nghĩa là 'nghi ngờ' hoặc 'nghi ngại'. Hãy chú ý phân biệt hai từ này.

Nguồn gốc từ

Từ 'nghĩ' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'tư duy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nghĩ' thường được dùng để diễn tả quá trình suy nghĩ hoặc suy luận. Nó thường được dùng trong các câu nói thông thường và có thể được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

nghĩ
suy nghĩ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.