Looking up...
Học kỳ này tôi có nhiều bài tập khó.
Trong học kỳ này, tôi phải làm rất nhiều bài tập khó.
một khoảng thời gian học được chia thành các phần
Học kỳ 1 bắt đầu vào tháng 9.
Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào tháng 9.
Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối kỳ.
Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối học kỳ.
Thường dùng trong hệ thống giáo dục, ví dụ học kỳ, kỳ thi.
một sự kiện hoặc thời kỳ đặc biệt
Kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng.
Kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng.
Kỳ hội thảo khoa học diễn ra hàng năm.
Kỳ hội thảo khoa học diễn ra hàng năm.
Dùng để chỉ các sự kiện hoặc thời kỳ có tính chất đặc biệt.
Từ "kỳ" thường dùng để chỉ các khoảng thời gian học, ví dụ "học kỳ", "kỳ thi".
Khi dùng "kỳ" để chỉ thời gian học, thường đi kèm với "học kỳ" hoặc "kỳ thi".
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán "期" (kỳ), có nghĩa là "thời kỳ" hoặc "kỳ hạn".
Từ "kỳ" thường dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, khoa học, hoặc các sự kiện đặc biệt.