Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kẻ thù

kẻ thù

/kɛ̂ tʰuʔ/
người thù, kẻ địch

Kẻ thù của anh ấy đã cố gắng phá hoại cuộc sống của anh.

Kẻ thù của anh ấy cố gắng gây hấn, gây rối cuộc sống của anh.


chung

người hay thực thể gây hấn, gây rối, hoặc có ý định làm hại người khác

Trong truyện, kẻ thù chính là một người có quyền lực và muốn tiêu diệt anh hùng.

Kẻ thù chính trong truyện là người có quyền lực và muốn tiêu diệt anh hùng.

Chúng ta không nên để kẻ thù chiếm ưu thế.

Chúng ta không nên để kẻ thù chiếm ưu thế, phải chống cự.

Từ này thường dùng để chỉ đối tượng gây hấn, gây rối, hoặc có ý định làm hại.

Cụm từ kết hợp

kẻ thù chínhngười hay thực thể gây hấn chínhkẻ thù của xã hộingười hay thực thể gây hại cho xã hội

Từ đồng nghĩa

đối thủkẻ địchngười thù

Từ trái nghĩa

bạn bèngười bạnđối tác

Cụm từ liên quan

kẻ thù của xã hộicụm từ
người gây hại cho xã hội
kẻ thù chínhcụm từ
người hay thực thể gây hấn chính

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường dùng trong văn học, phim ảnh, hoặc trong các tình huống xung đột.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'đối thủ'

'Kẻ thù' thường có ý nghĩa tiêu cực hơn 'đối thủ', chỉ người gây hấn, gây rối.

Nguồn gốc từ

Từ 'kẻ' là từ chỉ người, 'thù' có nghĩa là thù địch, ghét. Từ này được hình thành từ hai từ này để chỉ người thù địch.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong văn học, phim ảnh, hoặc trong các tình huống xung đột. Trong cuộc sống thường ngày, người ta thường dùng 'đối thủ' hoặc 'người thù' hơn.

Phân tích từ

kẻ
người
root
+
thù
ghét, thù địch
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.