Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. hầm

hầm

/hə̤m˧˨˧/

¿Qué significa "hầm"?

khu vực dưới mặt đất

Chúng tôi đã xây dựng một hầm ngầm để tránh bom đạn.

Chúng tôi đã xây dựng một khu vực dưới lòng đất để tránh bom đạn.


¿Cómo usar "hầm" correctamente?

chung

khu vực dưới mặt đất

Hầm mỏ được sử dụng để khai thác quặng.

Khu vực dưới lòng đất được sử dụng để khai thác quặng.

architecture

khu vực dưới lòng đất của một tòa nhà

Hầm garage của tòa nhà có thể chứa 50 xe.

Khu vực dưới lòng đất của tòa nhà có thể chứa 50 xe.

nautical

khu vực dưới mặt đất của một tàu

Hầm tàu chứa các thiết bị cơ khí quan trọng.

Khu vực dưới mặt đất của tàu chứa các thiết bị cơ khí quan trọng.

Cụm từ kết hợp

hầm mỏkhu vực dưới lòng đất được sử dụng để khai thác quặnghầm garagekhu vực dưới lòng đất của tòa nhà để chứa xehầm tàukhu vực dưới mặt đất của một tàu

Từ đồng nghĩa

khu vực dưới lòng đấtkhu vực ngầm

Từ trái nghĩa

khu vực trên mặt đấtkhu vực trên cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'hầm' thường được sử dụng để mô tả các khu vực dưới mặt đất, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các khu vực ngầm của tòa nhà hoặc tàu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '坑' (hầm) có nghĩa là 'hố, hầm'

Ghi chú sử dụng

Từ 'hầm' thường được sử dụng để mô tả các khu vực dưới mặt đất, bao gồm cả các khu vực ngầm của tòa nhà, tàu hoặc các khu vực khai thác mỏ.

Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.