dầu ăn

/zə̀w ăn/
chất béo dạng lỏng dùng trong nấu ăn

Em thích dùng dầu ăn làm từ hạt hướng dương.

Cô ấy thích sử dụng loại dầu ăn được chiết xuất từ hạt hướng dương.


trang trọng

chất béo thực vật hoặc động vật ở dạng lỏng, thường được chiết xuất từ hạt, quả hoặc mô động vật, dùng để nấu nướng, chiên xào hoặc làm gia vị.

Mẹ tôi thường dùng dầu ăn từ oliu để nấu canh.

Mẹ tôi thường sử dụng dầu oliu để nấu canh.

Dầu ăn có thể bảo quản được lâu nếu để nơi khô ráo, thoáng mát.

Dầu ăn có thể bảo quản lâu nếu được để ở nơi khô ráo và thoáng mát.

Dầu ăn khác với mỡ động vật (như mỡ lợn) ở trạng thái vật lý (lỏng), trong khi mỡ thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.

Cụm từ kết hợp

dầu ăn tinh luyệndầu ăn đã qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chấtdầu ăn nguyên chấtdầu ăn chưa qua tinh chế, giữ nguyên hương vị và dinh dưỡngdùng dầu ăn để chiênsử dụng dầu ăn trong quá trình chiên thức ăn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dầu oliucụm từ
dầu ăn chiết xuất từ quả oliu, thường dùng trong salad hoặc nấu ăn nhẹ
dầu hạt cảicụm từ
dầu ăn chiết xuất từ hạt cải, phổ biến trong ẩm thực châu Á

Mẹo hay

Phân biệt dầu ăn và mỡ động vật

Dầu ăn thường ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, trong khi mỡ động vật (như mỡ lợn) ở dạng rắn. Dầu ăn thường có nguồn gốc thực vật, trong khi mỡ động vật đến từ động vật.

Quy tắc vàng

Chọn dầu ăn phù hợp

Dầu ăn có điểm khói khác nhau: dầu oliu nguyên chất (điểm khói thấp) thích hợp cho nấu ăn nhẹ, trong khi dầu hướng dương hoặc dầu hạt cải (điểm khói cao) thích hợp cho chiên xào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'dầu' (chất lỏng nhờn, chiết xuất từ thực vật hoặc động vật) và 'ăn' (liên quan đến việc sử dụng trong ẩm thực). 'Dầu' có nguồn gốc Hán-Việt (油), trong khi 'ăn' là từ thuần Việt.

Ghi chú sử dụng

Dầu ăn là thuật ngữ phổ biến trong gia đình và ngành ẩm thực. Không nên nhầm lẫn với 'dầu bôi trơn' (dùng trong công nghiệp) hay 'dầu gội đầu' (dùng trong chăm sóc tóc).

Phân tích từ

dầu
chất lỏng nhờn, thường chiết xuất từ thực vật hoặc động vật
root
+
ăn
liên quan đến việc sử dụng trong ẩm thực
root
Từ Điển Tiếng Việt