Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cá sông sạch

cá sông sạch

/kaː səwŋ sajk/
cá tươi sạch sẽ

Tôi muốn mua cá sông sạch để nấu canh.

Người ta thường dùng cụm từ này để chỉ cá tươi, sạch sẽ, thường được bắt từ sông.


thông thường

Cá sông sạch là cá tươi, sạch sẽ, thường được bắt từ sông hoặc nguồn nước tự nhiên.

Cá sông sạch rất tốt cho sức khỏe.

Người ta thường ưa chuộng cá sông sạch vì chúng được coi là an toàn và tươi.

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả cá tươi, sạch sẽ.

Cụm từ kết hợp

cá sông sạchcá tươi, sạch sẽ

Từ đồng nghĩa

cá tươicá sạchcá sông

Từ trái nghĩa

cá hưcá bẩn

Cụm từ liên quan

cá sôngcụm từ
cá bắt từ sông
cá sạchcụm từ
cá sạch sẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cá tươi, sạch sẽ, thường được bán tại chợ hoặc cửa hàng tươi sống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho cá nuôi

Cụm từ này thường chỉ dùng cho cá bắt từ sông hoặc nguồn nước tự nhiên, không dùng cho cá nuôi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cá sông' (cá bắt từ sông) và 'sạch' (sạch sẽ).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cá tươi, sạch sẽ, thường được bán tại chợ hoặc cửa hàng tươi sống.

Phân tích từ

cá
cá
root
+
sông
sông
root
+
sạch
sạch sẽ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.