cá sông ngon miệng

/kaː sɔŋ ŋɔn miəŋ/
cá sông có hương vị thơm ngon

Cá sông ngon miệng này được nấu với nhiều gia vị.

Cá sông này được nấu với nhiều gia vị, tạo nên hương vị thơm ngon.


thông thường

cá sông có hương vị thơm ngon

Cá sông ngon miệng này được bắt từ sông Mekong.

Cá sông này có hương vị thơm ngon và được bắt từ sông Mekong.

Món cá sông ngon miệng này rất phù hợp cho bữa ăn tối.

Món cá sông này có hương vị thơm ngon và rất phù hợp cho bữa ăn tối.

Thường dùng để mô tả cá sông có hương vị đặc biệt thơm ngon.

Cụm từ kết hợp

cá sông ngon miệngcá sông có hương vị thơm ngon

Cụm từ liên quan

cá sông ngon miệngcụm từ
cá sông có hương vị thơm ngon

Mẹo hay

Sử dụng trong ẩm thực

Câu này thường dùng để mô tả cá sông có hương vị thơm ngon, thường được dùng trong ẩm thực.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để mô tả cá sông có hương vị thơm ngon, không dùng cho cá biển hoặc cá nuôi.

Nguồn gốc từ

Từ 'cá sông' chỉ cá sống trong sông, 'ngon miệng' mô tả hương vị thơm ngon.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cá sông có hương vị đặc biệt thơm ngon, thường được dùng trong ẩm thực.

Phân tích từ

cá sông
cá sống trong sông
root
+
ngon miệng
hương vị thơm ngon
root
Từ Điển Tiếng Việt