Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bãi cát

bãi cát

/bâːj kaːt/
bãi biển có nhiều cát

Chúng tôi đã đi dạo trên bãi cát và ngắm hoàng hôn.

Chúng tôi đã đi dạo trên bãi biển có nhiều cát và ngắm hoàng hôn.


thông thường

Bãi biển có nhiều cát, thường có sóng nhỏ và nước trong.

Bãi cát này rất đẹp, phù hợp để tắm biển và chơi thể thao.

Bãi biển này rất đẹp, phù hợp để tắm biển và chơi thể thao.

Từ đồng nghĩa

bãi biển cátbãi biển trắng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bãi cát thường được dùng để chỉ bãi biển có nhiều cát, không phải bãi cát trong sa mạc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển có nhiều cát mịn và nước trong.

Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.