Looking up...
Chúng tôi đã thuê một bãi biển riêng tư cho dịp sinh nhật của em.
Bãi biển này chỉ dành cho gia đình và bạn bè của họ, không mở cửa cho công chúng.
bãi biển được thuê hoặc sở hữu riêng, không mở cửa cho công chúng
Bãi biển riêng tư này có dịch vụ spa và nhà hàng riêng.
Bãi biển này cung cấp các dịch vụ cao cấp chỉ dành cho khách hàng thuê.
Chúng tôi muốn tổ chức một buổi tiệc trên một bãi biển riêng tư.
Họ muốn một không gian riêng tư để tổ chức sự kiện của mình.
Thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt, dịp kỷ niệm hoặc cho những người muốn tránh đông người.
Đừng nhầm lẫn 'bãi biển riêng tư' với 'bãi biển công cộng'. Bãi biển riêng tư thường đắt tiền và yêu cầu thuê trước.
Bãi biển riêng tư thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt hoặc cho những người muốn tránh đông người.
Từ 'bãi biển' chỉ một khu vực ven biển, 'riêng tư' nghĩa là 'dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch cao cấp, sự kiện đặc biệt hoặc cho những người muốn tránh đông người.