Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bãi biển riêng tư

bãi biển riêng tư

/bâːj biən ziəŋ tʰɨˀ/
bãi biển dành riêng cho một nhóm người hoặc cá nhân

Chúng tôi đã thuê một bãi biển riêng tư cho dịp sinh nhật của em.

Bãi biển này chỉ dành cho gia đình và bạn bè của họ, không mở cửa cho công chúng.


thông thường

bãi biển được thuê hoặc sở hữu riêng, không mở cửa cho công chúng

Bãi biển riêng tư này có dịch vụ spa và nhà hàng riêng.

Bãi biển này cung cấp các dịch vụ cao cấp chỉ dành cho khách hàng thuê.

Chúng tôi muốn tổ chức một buổi tiệc trên một bãi biển riêng tư.

Họ muốn một không gian riêng tư để tổ chức sự kiện của mình.

Thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt, dịp kỷ niệm hoặc cho những người muốn tránh đông người.

Cụm từ kết hợp

thuê bãi biển riêng tưto rent a private beachdịch vụ bãi biển riêng tưprivate beach services

Từ đồng nghĩa

bãi biển độc quyềnbãi biển dành riêng

Từ trái nghĩa

bãi biển công cộngbãi biển mở cửa

Cụm từ liên quan

bãi biển độc quyềncụm từ
bãi biển được sở hữu hoặc quản lý bởi một tổ chức hoặc cá nhân
dịch vụ bãi biển riêng tưcụm từ
các dịch vụ được cung cấp chỉ cho khách hàng thuê bãi biển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'bãi biển riêng tư' với 'bãi biển công cộng'. Bãi biển riêng tư thường đắt tiền và yêu cầu thuê trước.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Bãi biển riêng tư thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt hoặc cho những người muốn tránh đông người.

Nguồn gốc từ

Từ 'bãi biển' chỉ một khu vực ven biển, 'riêng tư' nghĩa là 'dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch cao cấp, sự kiện đặc biệt hoặc cho những người muốn tránh đông người.

Phân tích từ

bãi biển
khu vực ven biển
root
+
riêng tư
dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.