Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Inicio
/
Explorar pares
/
vi-zh
/
Alfabético
/
Página 3
Explorar VI→ZH
143 palabras • Página 3 de 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thơm
/tʰəːm/
adjective
香的
thương
/tʰɨəŋ˧˧/
verb|noun|adjective
love; pity; cherish
thương người như thể thương thân
/tʰɨəŋŋɨəjɲɨəɲɨə˧˦ tʰe˧˩ tʰɨəŋŋɨəŋtʰɨən/
phrase
推己及人
thường người như thế thường thân
idiom
物以类聚
thường người như thể thương thân
thường người như thể thương thân
phrase
像对待自己的身体一样对待别人
thưởng thức
tʰɨəŋ˧˥ tʰɨk˧˥
verb
享受
thảo mộc
tháo mốc
noun
草本植物
thảo mộc thơm
tháo mộc thơm
noun
香草
thấm
tʰəm˧˥
verb
渗透
thấp
tʰəp
adjective
低的
thấu hiểu
tʰə̌w hiə̰w
phrase
深刻理解
thầy
tʰə̂j
noun
老师
thẻ ghi nợ (debit card)
/tʰɛ˧˩ ɣi˧˩ nɜ̂ˀ/
noun
借记卡
thẻ thanh toán (payment card)
/tʰɛ̰˧˩˧ tʰaŋ˧˧ to̰n˧˩/
noun
支付卡
thẻ tín dụng
/tʰɛ̀ tǐn dɨ̄ŋ/
noun
信用卡
thế giới
/tʰɛ̂ˀ jə̀ːj/
noun
世界
thịt
/tʰḭt̚˧ˀ/
noun
肉
thịt bò
/tʰɨ̀t̚˧˨ʔ ɓɔ̤˨˩/
noun
牛肉
thịt chín
tʰit tɕin
noun phrase
熟肉
thịt gà
/tʰɨ̀t ɣa̤/
noun
鸡肉
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
Siguiente