Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Inicio
/
Explorar pares
/
Página 1
Explorar VI→ZH
85 palabras • Página 1 de 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
NCoV
NCoV
noun
新型冠状病毒
Nghỉ hưu
/ŋi˧˩˧ hɨw˧˩˧/
verb
退休
Nghỉ việc
ŋi˧ˀ˨ viək˧ˀ˨
phrase
辞职
Nghị quyết 79
nɣḭʔ kɨət 79
noun
第79号决议
Ngoáy mũi
/ŋwaɪ˧˦ muː˧˧/
verb
挖鼻子
Nhiệt điện
niết điện
noun
发电厂
Nhớ chi Như
/ɲə̀ː t͡ɕi ɲɨ̄/
phrase
深深思念
Nhớ chị Như
/ɲəːˀ t͡ɕi˧˥ ɲɨ˧˥/
phrase
想念姐姐
Nhớ như ngày hôm qua
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ ɲaːj˧˧ hom˧˧ kwaː˧˧/
phrase
记忆犹新
Nhớ như trong giấc mơ
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ t͡ɕɨɜŋ˧˧ zaːt̚˧˦ mow˧˧/
phrase
想得入迷
net-zero
nét zî-ro
phrase
净零
nghiên cứu
ŋiən kiəw
verb
研究
nghĩ
/ŋi˧˩˧/
verb
想
nghĩ chán
/ŋiː˧˩˧ caːn˧˦/
verb phrase
感到厌烦
ngon
/ŋɔn/
adjective
好吃
ngày
/ŋɐːj˨˩/
noun
日子
ngày tháng
n̥aːj tʰaːŋ
phrase
日期
ngư
ŋɨ
noun
鱼
ngư biển
/ŋɨ˧˧ ɓiə̰n˨˩˨/
noun
海洋鱼类
ngư cá
ŋɨ kaː
noun
鱼类
← Previous
1
2
3
4
5
Siguiente