binbō
na-adjective|nounnghèo túng
hanbai
noun (する verb)bán hàng
hanbai sokushin
nounxúc tiến bán hàng
hanbai daisū
noundoanh số bán ra
hanbai-sū
nounsố lượng bán ra
hanbai-shoku
nouncông việc bán hàng
sekinin o tenka suru
verb phrasechuyển trách nhiệm cho người khác
chochiku
nountiền tiết kiệm
ちょきん (chokin)
noun, suru-verbtiền tiết kiệm
kizoku jinkan
nounkim loại quý
bai shū
noun / suru-verbthâu tóm
たいよ (taiyo)
noun / suru-verbcho mượn
kashitsuke nin
nounngười cho vay