記念写真
ảnh kỷ niệm修学旅行でみんなで記念写真を撮りました。
Chúng tôi đã chụp ảnh kỷ niệm cùng nhau trong chuyến tham quan học tập.
Bức ảnh được chụp để lưu giữ kỷ niệm đặc biệt.
卒業式の後、友達と記念写真を撮りました。
Sau lễ tốt nghiệp, tôi đã chụp ảnh kỷ niệm với bạn bè.
結婚式で新郎新婦の記念写真を撮りました。
Tôi đã chụp ảnh kỷ niệm của cô dâu chú rể trong đám cưới.
Thường dùng trong các dịp quan trọng như lễ tốt nghiệp, đám cưới, du lịch, hay các sự kiện tập thể.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng trong hội thoại
Khi muốn đề nghị chụp ảnh kỷ niệm, bạn có thể nói: 「記念写真を撮りましょうか?」 (Chúng ta chụp ảnh kỷ niệm nhé?). Hoặc khi được đề nghị, bạn có thể trả lời: 「はい、撮りましょう!」 (Vâng, hãy chụp thôi!).
Quy tắc vàng
Sự khác biệt giữa 記念写真 và 思い出の写真
記念写真 thường ám chỉ những bức ảnh được chụp có chủ đích để lưu giữ kỷ niệm quan trọng, trong khi 思い出の写真 có thể là bất kỳ bức ảnh nào gợi nhớ về một kỷ niệm, không nhất thiết phải được chụp có chủ đích.
Nguồn gốc từ
記念 (kinen) nghĩa là 'kỷ niệm', 'ghi nhớ' (từ Hán Việt 'kí niệm'); 写真 (shashin) nghĩa là 'ảnh' (từ Hán Việt 'tả chân'). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán.
Ghi chú sử dụng
記念写真 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỷ niệm, chẳng hạn như lễ tốt nghiệp, đám cưới, du lịch, hay các sự kiện tập thể. Không nên nhầm lẫn với ảnh thông thường (写真) hay ảnh chụp nhanh (スナップ写真).